Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước tình thế
- faced with... situation
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy ồng ộc
-
chạy phông
-
chảy qua
-
chạy qua
-
chạy qua phía dưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước tình thế
* Từ tham khảo/words other:
- chảy ồng ộc
- chạy phông
- chảy qua
- chạy qua
- chạy qua phía dưới