Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truông ải
- defile, narrow pass, gorge
* Từ tham khảo/words other:
-
chế thuốc
-
chè thủy tiên
-
chế tiết
-
chè tiêu chủng
-
che tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truông ải
* Từ tham khảo/words other:
- chế thuốc
- chè thủy tiên
- chế tiết
- chè tiêu chủng
- che tối