Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưởng địa phận
* dtừ|- provincial
* Từ tham khảo/words other:
-
đa số thầm lặng
-
đa số tương đối
-
đa số tuyệt đối
-
đá sỏi
-
da sơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưởng địa phận
* Từ tham khảo/words other:
- đa số thầm lặng
- đa số tương đối
- đa số tuyệt đối
- đá sỏi
- da sơn