Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trường hận
- eternal/everlasting resentment
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh bốc
-
lệnh cấm vận
-
lệnh cấp phát
-
lệnh chèn
-
lênh chênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trường hận
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh bốc
- lệnh cấm vận
- lệnh cấp phát
- lệnh chèn
- lênh chênh