Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trường sở
- school site; school building
* Từ tham khảo/words other:
-
có lưỡi mèo
-
có luôn
-
có lượng lớn
-
có lương tâm
-
cỏ lưu ly
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trường sở
* Từ tham khảo/words other:
- có lưỡi mèo
- có luôn
- có lượng lớn
- có lương tâm
- cỏ lưu ly