Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trường tồn
- perpetual; immortal; everlasting
* Từ tham khảo/words other:
-
diều hâu ăn ong
-
điều hay
-
điều hèn hạ
-
điều hẹn ước
-
điều hết sức bất công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trường tồn
* Từ tham khảo/words other:
- diều hâu ăn ong
- điều hay
- điều hèn hạ
- điều hẹn ước
- điều hết sức bất công