Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưởng tử
- the eldest son
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng đái són đau
-
chứng dẫn
-
chủng đậu
-
chứng đau bụng ngộ độc chì
-
chứng đau bụng quặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưởng tử
* Từ tham khảo/words other:
- chứng đái són đau
- chứng dẫn
- chủng đậu
- chứng đau bụng ngộ độc chì
- chứng đau bụng quặn