Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưởng ty
- service chief, chief of department
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy làm xấu hổ
-
lây lan
-
lây lan bằng nước uống
-
lay lắt
-
lây lất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưởng ty
* Từ tham khảo/words other:
- lấy làm xấu hổ
- lây lan
- lây lan bằng nước uống
- lay lắt
- lây lất