Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trượt giá
- slippage in prices
* Từ tham khảo/words other:
-
lời mắng nhiếc lải nhải
-
lời mào đầu
-
lồi mắt
-
lỗi máy tính
-
lối mệnh lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trượt giá
* Từ tham khảo/words other:
- lời mắng nhiếc lải nhải
- lời mào đầu
- lồi mắt
- lỗi máy tính
- lối mệnh lệnh