Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trút cho
* ngđtừ|- devolve
* Từ tham khảo/words other:
-
thân phận thầy tu
-
thân phận tiểu đồng
-
thân phận tôi đòi
-
thân phận trâu ngựa
-
thân phận vợ lẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trút cho
* Từ tham khảo/words other:
- thân phận thầy tu
- thân phận tiểu đồng
- thân phận tôi đòi
- thân phận trâu ngựa
- thân phận vợ lẽ