Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trút lá
- to shed leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
tuỳ bối
-
tuỳ bút
-
tuỳ chọn
-
tuy có
-
tuỳ cơ ứng biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trút lá
* Từ tham khảo/words other:
- tuỳ bối
- tuỳ bút
- tuỳ chọn
- tuy có
- tuỳ cơ ứng biến