Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy sát
- chase with intent to kill; to pursue closely
* Từ tham khảo/words other:
-
cây cơm cháy
-
cây con
-
cây con cả rễ
-
cây con xấu
-
cây con yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy sát
* Từ tham khảo/words other:
- cây cơm cháy
- cây con
- cây con cả rễ
- cây con xấu
- cây con yếu