Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyền lệnh
- to convey an order
* Từ tham khảo/words other:
-
thò cổ
-
thổ cờ bạc
-
thò cổ ra
-
thò cổ ra ngoài
-
thở có tiếng ran
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyền lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- thò cổ
- thổ cờ bạc
- thò cổ ra
- thò cổ ra ngoài
- thở có tiếng ran