Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự anh
* đại từ|- thyself, yourself
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ địa phương
-
ngôn ngữ đích
-
ngôn ngữ điện ảnh
-
ngôn ngữ điều khiển dữ liệu
-
ngôn ngữ hàng ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự anh
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ địa phương
- ngôn ngữ đích
- ngôn ngữ điện ảnh
- ngôn ngữ điều khiển dữ liệu
- ngôn ngữ hàng ngày