Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ áo
- linen cupboard; wardrobe
* Từ tham khảo/words other:
-
gạc chính
-
gác chuông
-
gác cổng
-
gác dan
-
gác đến ngày mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ áo
* Từ tham khảo/words other:
- gạc chính
- gác chuông
- gác cổng
- gác dan
- gác đến ngày mai