Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tử đệ
- children and younger brothers; young people
* Từ tham khảo/words other:
-
canh cánh
-
cành cao
-
cảnh cáo
-
cảnh cáo bắt phải giải tán
-
cảnh cáo trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tử đệ
* Từ tham khảo/words other:
- canh cánh
- cành cao
- cảnh cáo
- cảnh cáo bắt phải giải tán
- cảnh cáo trước