Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tụ
- (đồng tụ) copper; collect, bring together again; reassemble, gather together
* Từ tham khảo/words other:
-
kếp đen
-
kép đôi
-
kẹp đường miếng
-
kẹp giấy
-
kẹp giấy đóng lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tụ
* Từ tham khảo/words other:
- kếp đen
- kép đôi
- kẹp đường miếng
- kẹp giấy
- kẹp giấy đóng lỗ