Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự do hành động
* dtừ|- swing|* thngữ|- to have a free hand
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng nam cao
-
giọng nam trầm
-
giọng nam trung
-
giống ngà
-
gióng ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự do hành động
* Từ tham khảo/words other:
- giọng nam cao
- giọng nam trầm
- giọng nam trung
- giống ngà
- gióng ngang