Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự độc tố
* dtừ|- autotoxin
* Từ tham khảo/words other:
-
không có gì làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt
-
không có gì lý thú
-
không có gì mới mẻ
-
không có gì ngăn cản
-
không có gỉ phải nói thêm nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự độc tố
* Từ tham khảo/words other:
- không có gì làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt
- không có gì lý thú
- không có gì mới mẻ
- không có gì ngăn cản
- không có gỉ phải nói thêm nữa