Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tu đức
- to lead a religious life
* Từ tham khảo/words other:
-
hám danh lợi
-
ham danh vọng
-
hầm để quan tài
-
hầm để súng
-
hàm đô đốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tu đức
* Từ tham khảo/words other:
- hám danh lợi
- ham danh vọng
- hầm để quan tài
- hầm để súng
- hàm đô đốc