Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ đựng hồ sơ
- filing cabinet
* Từ tham khảo/words other:
-
giám định
-
giám định khoang
-
giám định pháp y
-
giám định tàu
-
giám định tổn thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ đựng hồ sơ
* Từ tham khảo/words other:
- giám định
- giám định khoang
- giám định pháp y
- giám định tàu
- giám định tổn thất