Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ giã
- xem từ biệt|= bắt tay từ giã ai to give somebody a parting handshake
* Từ tham khảo/words other:
-
bị ngập sóng
-
bị ngập vào
-
bị ngắt cọng
-
bị ngắt cuống
-
bị ngắt lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ giã
* Từ tham khảo/words other:
- bị ngập sóng
- bị ngập vào
- bị ngắt cọng
- bị ngắt cuống
- bị ngắt lời