Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư lệnh lục quân
- army commander
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chuyện bếp núc
-
nói chuyện chính trị
-
nói chuyện cho hết
-
nói chuyện đàng hoàng
-
nói chuyện dễ ưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư lệnh lục quân
* Từ tham khảo/words other:
- nói chuyện bếp núc
- nói chuyện chính trị
- nói chuyện cho hết
- nói chuyện đàng hoàng
- nói chuyện dễ ưa