Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư lệnh sư đoàn
- division commander
* Từ tham khảo/words other:
-
xây trùm lên
-
xây tường xung quanh
-
xây vách đất
-
xây vào trong tường
-
xây vòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư lệnh sư đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- xây trùm lên
- xây tường xung quanh
- xây vách đất
- xây vào trong tường
- xây vòm