Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư lương
- excellent; viaticum; travel money; victualling supply; provision for a journey
* Từ tham khảo/words other:
-
qua sông phá cầu
-
quá sốt sắng
-
quá sức
-
quá sức người
-
quá sức tưởng tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư lương
* Từ tham khảo/words other:
- qua sông phá cầu
- quá sốt sắng
- quá sức
- quá sức người
- quá sức tưởng tượng