Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tử nạn
- to lose one's life in an accident; to meet one's death in an accident; to die in an accident
* Từ tham khảo/words other:
-
máy hãm
-
máy hát
-
máy hát đĩa
-
máy hát điện
-
máy hát tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tử nạn
* Từ tham khảo/words other:
- máy hãm
- máy hát
- máy hát đĩa
- máy hát điện
- máy hát tự động