Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tứ thiên
- (buddhism) the four heavenly guardians
* Từ tham khảo/words other:
-
chét thùng
-
chết tiệt
-
chết toi
-
chết trận
-
chết trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tứ thiên
* Từ tham khảo/words other:
- chét thùng
- chết tiệt
- chết toi
- chết trận
- chết trẻ