Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư tình
- love affair; particular friendship; personal relationship
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt cắt
-
mặt cắt đứng
-
mặt cắt ngang
-
mặt cầu
-
mất chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư tình
* Từ tham khảo/words other:
- mặt cắt
- mặt cắt đứng
- mặt cắt ngang
- mặt cầu
- mất chất