Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự tồn tại
* ttừ|- self-existent
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn lùi
-
bản lược kê
-
bán lượng lớn
-
bản lưu
-
bản lý lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự tồn tại
* Từ tham khảo/words other:
- bàn lùi
- bản lược kê
- bán lượng lớn
- bản lưu
- bản lý lịch