Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ trường quả đất
- earth's magnetic filed
* Từ tham khảo/words other:
-
làm tiếp
-
lạm tiêu
-
làm tiêu tan
-
làm tin
-
lắm tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ trường quả đất
* Từ tham khảo/words other:
- làm tiếp
- lạm tiêu
- làm tiêu tan
- làm tin
- lắm tin