Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự túc tự mãn
* dtừ|- self-complacency|* ttừ|- self-complacent
* Từ tham khảo/words other:
-
nương thế
-
nương theo
-
nướng thịt
-
nương tử
-
nương tựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự túc tự mãn
* Từ tham khảo/words other:
- nương thế
- nương theo
- nướng thịt
- nương tử
- nương tựa