Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ xa
- from a distance; from afar|= thấy cái gì từ xa to see something from a distance|- remote; tele-|= sự truy cập/quản lý/giám sát/trợ giúp từ xa remote access/management/surveillance/help|= sự xử lý từ xa teleprocessing
* Từ tham khảo/words other:
-
cương vị quản gia
-
cương vị quản lý
-
cương vị thủ lĩnh
-
cương vị thủ trưởng
-
cương vị thượng nghị sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ xa
* Từ tham khảo/words other:
- cương vị quản gia
- cương vị quản lý
- cương vị thủ lĩnh
- cương vị thủ trưởng
- cương vị thượng nghị sĩ