Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự xứng đáng
* dtừ|- meritoriousness
* Từ tham khảo/words other:
-
của cải vật chất
-
cửa cấm
-
cua chắc
-
cửa chắn
-
cửa chập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự xứng đáng
* Từ tham khảo/words other:
- của cải vật chất
- cửa cấm
- cua chắc
- cửa chắn
- cửa chập