Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần phòng
- patrol, go round, make the round
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào
-
nhớ mãi
-
nhớ mang máng
-
nhỏ mắt
-
nhọ mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần phòng
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào
- nhớ mãi
- nhớ mang máng
- nhỏ mắt
- nhọ mặt