Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần thánh
* tôn giáo holy week
* Từ tham khảo/words other:
-
đậm nét
-
dặm nga
-
đấm ngã
-
dặm ngàn
-
dầm ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần thánh
* Từ tham khảo/words other:
- đậm nét
- dặm nga
- đấm ngã
- dặm ngàn
- dầm ngang