Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần trước
- last week; previous week
* Từ tham khảo/words other:
-
ấm am ấm ớ
-
ầm ầm sấm động
-
ám ảnh
-
ám ảnh sợ
-
ám ảnh sợ bệnh dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần trước
* Từ tham khảo/words other:
- ấm am ấm ớ
- ầm ầm sấm động
- ám ảnh
- ám ảnh sợ
- ám ảnh sợ bệnh dại