Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tục ăn thịt người
* dtừ|- cannibalism, anthropophagy
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền được hưởng tài sản hết đời
-
quyền được lấy than bùn
-
quyền được nói trước
-
quyền được sử dụng đường xe lửa riêng
-
quyền được trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tục ăn thịt người
* Từ tham khảo/words other:
- quyền được hưởng tài sản hết đời
- quyền được lấy than bùn
- quyền được nói trước
- quyền được sử dụng đường xe lửa riêng
- quyền được trước