Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tức bụng
- be too full from eating
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đi chơi bằng xe
-
cuộc đi chơi biển
-
cuộc đi chơi bộ
-
cuộc đi chơi cắm trại
-
cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tức bụng
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đi chơi bằng xe
- cuộc đi chơi biển
- cuộc đi chơi bộ
- cuộc đi chơi cắm trại
- cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời