Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tức phụ
- daughter-in-law
* Từ tham khảo/words other:
-
thấy đỡ căng thẳng
-
thấy đoán triệu
-
thay đổi
-
thấy đói
-
thay đổi bằng hiện tượng biến sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tức phụ
* Từ tham khảo/words other:
- thấy đỡ căng thẳng
- thấy đoán triệu
- thay đổi
- thấy đói
- thay đổi bằng hiện tượng biến sắc