Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tức thở
- difficult in brathing
* Từ tham khảo/words other:
-
kỹ sư đường sắt
-
kỹ sư hàng hải
-
kỹ sư hàng không
-
kỹ sư hệ thống
-
kỹ sư hóa dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tức thở
* Từ tham khảo/words other:
- kỹ sư đường sắt
- kỹ sư hàng hải
- kỹ sư hàng không
- kỹ sư hệ thống
- kỹ sư hóa dầu