Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túc từ
- object; complement
* Từ tham khảo/words other:
-
chia làm năm
-
chia làm nhiều nhánh
-
chia làm nhiều phần
-
chia làm trăm phần
-
chia li
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túc từ
* Từ tham khảo/words other:
- chia làm năm
- chia làm nhiều nhánh
- chia làm nhiều phần
- chia làm trăm phần
- chia li