Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuệ lực
- (buddhist) power of intelligence
* Từ tham khảo/words other:
-
mũi chéo nhau
-
múi chỉ
-
mũi chòng
-
mũi chữ thập
-
mùi cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuệ lực
* Từ tham khảo/words other:
- mũi chéo nhau
- múi chỉ
- mũi chòng
- mũi chữ thập
- mùi cỏ