Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi bụi
- all sorts of things/stuff; pell-mell, helterskelter
* Từ tham khảo/words other:
-
như thiêu
-
như thịt
-
như thớ nhỏ
-
như thổi qua cái vò
-
nhu thuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi bụi
* Từ tham khảo/words other:
- như thiêu
- như thịt
- như thớ nhỏ
- như thổi qua cái vò
- nhu thuận