Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi chống hơi độc
- gas protection bag
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phố bỏ ngỏ
-
thành phố cảng
-
thành phố có phòng thủ
-
thành phố có quyền tự trị
-
thành phố công nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi chống hơi độc
* Từ tham khảo/words other:
- thành phố bỏ ngỏ
- thành phố cảng
- thành phố có phòng thủ
- thành phố có quyền tự trị
- thành phố công nghiệp