Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi cứu thương
- first-aid kit; surgical dressing case
* Từ tham khảo/words other:
-
văn phòng giữ các hồ sơ công
-
văn phòng kinh tế
-
văn phòng lãnh sự quán
-
văn phòng liên lạc
-
văn phòng luật sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi cứu thương
* Từ tham khảo/words other:
- văn phòng giữ các hồ sơ công
- văn phòng kinh tế
- văn phòng lãnh sự quán
- văn phòng liên lạc
- văn phòng luật sư