Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từng bước
- little by little; gradually; step by step
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp mưu
-
hiệp nghị
-
hiệp nghị thư
-
hiệp nữ
-
hiệp phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từng bước
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp mưu
- hiệp nghị
- hiệp nghị thư
- hiệp nữ
- hiệp phụ