Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tung hoành
- to rule the roost; to boss the show
* Từ tham khảo/words other:
-
làm phiền phức
-
làm phim
-
làm phụ trội
-
làm phúc
-
làm phúc cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tung hoành
* Từ tham khảo/words other:
- làm phiền phức
- làm phim
- làm phụ trội
- làm phúc
- làm phúc cho