Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tùng phục
- submit oneself to
* Từ tham khảo/words other:
-
thù lù
-
thử lửa
-
thu lượm
-
thư lưu
-
thư lưu ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tùng phục
* Từ tham khảo/words other:
- thù lù
- thử lửa
- thu lượm
- thư lưu
- thư lưu ký