Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tùng quân
- husband, generous man; pine-tree, image of a husband; to enlist, to go into the army
* Từ tham khảo/words other:
-
môn học rêu
-
môn học về hang
-
môn học về lách
-
môn học về mây
-
món hời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tùng quân
* Từ tham khảo/words other:
- môn học rêu
- môn học về hang
- môn học về lách
- môn học về mây
- món hời