Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tưới đất
- irrigate
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động ghép đôi sai
-
hành động giả dối
-
hành động gian tà
-
hành động gián tiếp
-
hành động giết người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tưới đất
* Từ tham khảo/words other:
- hành động ghép đôi sai
- hành động giả dối
- hành động gian tà
- hành động gián tiếp
- hành động giết người